Tip and Tutorial

12 Lời Khuyên Giúp Sắp Xếp Thứ Tự Âm Thanh Trong Quá Trình Sản Xuất Âm Nhạc Hiệu Quả Hơn

Hãy học cách để biết sắp xếp thứ tự âm thanh hiệu quả hơn tạo ra những âm thanh dày và “sạch” hơn.
Nguyễn Minh Hằng 11 tháng 11,2021

DJ ARISTOCRAT - Producer, Mixing & Mastering - Moscow | SoundBetter

Đây là quy tắc cơ bản: kết hợp (hoặc sắp xếp) hai hoặc nhiều âm thanh cùng loại vào với nhau để có được một âm thanh mạnh mẽ và hay hơn là từ chỉ một nguồn âm thanh riêng biệt, nhằm tạo ra cảm giác về một âm thanh dày và đầy đặn hơn.

Quan niệm này thì cũng xuất phát từ chính âm nhạc vậy - hãy tưởng tượng những dàn hợp xướng được kết hợp bởi nhiều ca sĩ để tạo ra nội lực và chiều sâu hơn, và tạo ra một âm thanh phức tạp và thú vị hơn cho khán giả.

Tuy nhiên hãy nhớ rằng khi kết hợp vài nguồn âm thanh lại với nhau thì chúng có thể rất dễ trở thành một mớ hỗn độn, đặc biệt là khi chúng có những tính chất giống nhau. Frequency clashing và frequency masking (khi âm thanh nhỏ hơn bị loại bỏ bởi những âm thanh lớn hơn) có thể dễ khiến cho bản mix của bạn trở nên lộn xộn, đặc biệt là ở dải mid; các âm thanh ngắn (transient) có thể cạnh tranh để dành “sự chú ý”, tạo ra sự mâu thuẫn lẫn nhau; và một sự thiếu chính xác và tính toán trước có thể dẫn tới phase cancellation (khi hai tín hiệu với tần số giống nhau bị lệch pha và dẫn tới triệt tiêu lẫn nhau khi kết hợp), và kết quả là một bản mix cuối cùng với những âm thanh yếu kém và nghiệp dư.

Sau đây là 12 lời khuyên có thể giúp bạn tránh khỏi những lỗi đó, và đảm bảo rằng việc sắp xếp thứ tự những âm thanh không gây hại gì đến bản mix của bạn.

How to Layer Sounds in Ableton Live | Icon Collective Music School

1. Không nên quá tập trung vào một phần

Sắp xếp các lớp âm thanh lên nhau không phải là ném tất cả các âm thanh vào càng nhanh càng tốt. Sử dụng từng yếu tố để tạo nên một bức tranh toàn cảnh lớn hơn, và đừng quá tập trung vào một phần nhất định. Hãy chuẩn bị tinh thần để sẵn sàng vứt bỏ hoặc thay thế những thứ không phù hợp để tạo ra một âm thanh tốt hơn.

2. Width vs. mono

Khi tăng một âm thanh stereo để tạo ra cảm giác "rộng" cho hai bên (side) từ hai loa khi mixing, hãy nhớ tổng hợp đầu output chung thành mono bằng bất cứ 'monoising' tiêu chuẩn nào hoặc width-reduction plugin. Nếu kết quả cuối cùng của bạn bị vỡ hoặc biến mất, hãy cân nhắc tới việc xem lại từng phần và điều chỉnh width (độ rộng) để tránh việc các tần số triệt tiêu lẫn nhau nhiều nhất có thể. 

3. Càng đơn giản càng hiệu quả

Hãy cố tối thiểu hóa số lượng lớp âm thanh (layer) mà bạn đang kết hợp nhất có thể. Chúng tôi không nói rằng bạn không bao giờ nên sắp xếp năm âm thanh lại với nhau, nhưng hãy nhớ tắt từng channel (kênh) để xem xem chúng đang đóng góp vào tổng thể như thế nào. Nếu có một layer có tác dụng của hai âm thanh, hãy thay thế bằng nó.

4. Càng mỏng càng tốt

Hiện nay có rất nhiều commercial packs có chứa những âm thanh dày, được sắp xếp sẵn để tạo ra cái sự “wow” khi bạn nghe thử nó. Mặc dù chúng nghe rất ấn tượng khi được đặt riêng, nếu bạn muốn dùng chúng để kết hợp với những âm thanh khác, có thể bạn sẽ cần phải xử lý khá nhiều để làm chúng trở nên phù hợp hơn. Hãy giữ một thư mục chứa những âm thanh và layer “mỏng” hơn (từ những bản hip-hop cũ hoặc những chiếc drum machine chẳng hạn) cho từng phong cách sắp xếp âm thanh nhất định.

5. Sắp xếp thứ tự cho các sample

Quick Tip: Single Low/High Pass Filter for Ableton Live

Những tính năng của các phần mềm sample hiện nay và drum machine đã làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn khi kết hợp hai hay nhiều âm thanh với nhau. Chức năng transpose cho phép bạn điều chỉnh cao độ của âm thanh dễ dàng hơn và nhanh hơn. High và low-pass filter cho phép bạn nhanh chóng loại bỏ những tần số ngoài ý muốn để làm việc nhanh hơn. Hầu hết các phần mềm và thiết bị cũng sẽ có những chức năng nhiều output để bạn có thể chia mỗi layer riêng biệt tới những channel DAW riêng đề phòng khi bạn cần xử lý chúng kỹ càng hơn.

6. Để ý với từng transient (âm thanh ngắn)

Nếu bạn đã tạo ra một âm thanh trống nhanh và đột ngột từ hai hay nhiều layer, hãy để ý: những transient (âm thanh ngắn) có thể có tần số chạm đỉnh quá nhanh, chiếm hết toàn bộ phần headroom (khoảng cách biệt dự trữ từ tín hiệu bình thường đến tín hiệu tối đa trong hệ thống âm thanh). Để kiểm soát những thứ này, chúng tôi gợi ý sử dụng plugin phân tích sóng âm thanh (theo kiểu oscilloscope) như s(M)exoscope miễn phí hoặc WaveShaper CM.

WaveShaper CM by Cableguys - Waveshaper Plugin VST Audio Unit

7. Giảm tần số của transient (âm thanh ngắn)

Vậy còn khi những transient đó đang có tần số chạm đỉnh trong bản mix? Bạn nên giảm chúng như thế nào mà không làm hỏng đến những âm thanh đã được sắp xếp sẵn? Cách giải quyết dĩ nhiên là tính năng Gain Reduction từ một plugin transparent limiter (có tính năng gain reduction với khả năng tránh âm thanh ngoài ý muốn nhất có thể), nhưng bạn cũng có thể có những cách sáng tạo hơn. Sử dụng công cụ tape saturation một cách tinh tế, một chút distortion (hiệu ứng làm méo âm thanh), hoặc transient shaper đều có khả năng giúp làm giảm đi đỉnh của transient.

8. Cao độ hoàn hảo

Khi sắp xếp các âm thanh vào với nhau (đặc biệt là trống), hãy đảm bảo rằng bạn đã transpose (điều chỉnh cao độ) cho sample của mình. Chỉnh lại cao độ thường có thể giúp hai âm thanh liên kết với nhau ngay cả trước khi bạn thêm những hiệu ứng khác!

9. Tạo một chút tiếng ồn

Bất kể đó là một tiếng ồn được thu trước hay một âm thanh trắng đơn giản từ một synth plugin, những tiếng ồn phù hợp cũng có thể trở nên hữu ích khi nhiều nguồn âm thanh được kết hợp với nhau. Nó có thể thêm độ sáng cho âm snare, kết cấu cho một trường âm thanh, hoặc một sự gắn kết “thực sự” giữa các âm thanh với nhau. Một lần nữa, hãy có một thư viện với những layer thú vị để sử dụng khi thiết kế những sample.

10. Những thế giới song song

Return tracks in Ableton Live 10 - MusicTech

Những hiệu ứng send/return (như reverb, delay, chorus, flanger,...) có thể trở nên lý tưởng cho những hình thức sắp xếp âm thanh sáng tạo. Sử dụng một số effects chains (chuỗi hiệu ứng) hay ho cho một return track (track bao gồm những hiệu ứng audio), gửi một phần của tín hiệu âm thanh gốc đó tới return track đó, sau đó thử nghiệm với những cài đặt và hiệu ứng của plugin bạn đang dùng. Hãy xuất file return track đó riêng ra, sau đó nhập lại (import) và layer nó với âm thanh gốc của bạn để chỉnh sửa và xử lý kỹ hơn.

11. Thư viện các tùy chỉnh layer sẵn

Một khi kỹ năng sắp xếp thứ tự âm thanh của bạn đã được cải thiện, bạn nên có những thư mục riêng biệt trong thư viện sample dành riêng cho việc layer này để bạn có thể nhanh chóng mở các loại âm thanh như “Tops”, “Snap”, “Body” hoặc “Release” chỉ trong nháy mắt. Những gói âm thanh sẵn như Dirt And Layers của Goldbaby đã dần trở nên quen thuộc với phong cách làm việc này và cho bạn được tiếp cận theo một cách dễ dàng hơn.

12. Quản lý thời gian

Layer có thể là một quy trình khá mất thời gian, nên để làm việc nhanh, hãy lưu các mẫu layer và sound-design mà bạn đã chuẩn bị kỹ cho những lúc cần sau này. Bạn có thể lưu sẵn các channel (kênh), hiệu ứng, và chuỗi hiệu ứng. Một khi bạn có một ý tưởng nào đó, hãy tập trung hoàn thành nó, nhưng đừng quên xuất những thành quả đó ra để có thể sử dụng sau này!

(theo MusicRadar)

Related post